親末 qīn mò · thân mạt Hán Việt: thân mạt · Pinyin: qīn mò Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 末 (mạt)Pinyinqīn mòHán Việtthân mạtCấu tạo親 + 末 · thân + mạt nghĩa thành phần: thân + mạt