親本
thân bổn
Hán Việt: thân bổn · Pinyin: qīn běn
Tổng quan
cha; mẹ, (số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên, (nghĩa bóng) nguồn gốc, (định ngữ) mẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui cha; mẹ, (số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên, (nghĩa bóng) nguồn gốc, (định ngữ) mẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物品種改良時,作為遺傳子的母本或父本。
Eng
- Cihui 親本 īnběn n. <wr.> parent