親校 qīn xiào · thân giáo Hán Việt: thân giáo · Pinyin: qīn xiào Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 校 (giáo)Pinyinqīn xiàoHán Việtthân giáoCấu tạo親 + 校 · thân + giáo nghĩa thành phần: thân + giáo