親桑 qīn sāng · thân tang Hán Việt: thân tang · Pinyin: qīn sāng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 桑 (tang)Pinyinqīn sāngHán Việtthân tangCấu tạo親 + 桑 · thân + tang nghĩa thành phần: thân + tang