親渥 qīn wò · thân ác Hán Việt: thân ác · Pinyin: qīn wò Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 渥 (ác)Pinyinqīn wòHán Việtthân ácCấu tạo親 + 渥 · thân + ác nghĩa thành phần: thân + ác