親疏
thân sơ
Hán Việt: thân sơ · Pinyin: qīn shū
Tổng quan
thân sơ (họ hàng)
Nghĩa
Việt
- Cihui thân sơ (họ hàng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親近與疏遠。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「因召宗族,各以親疏加恩施,散數百金。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"亲疏"。
Eng
- CC-CEDICT close and distant (relatives)
- Cihui close and distant (relatives)