親秩 qīn zhì · thân trật Hán Việt: thân trật · Pinyin: qīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 秩 (trật)Pinyinqīn zhìHán Việtthân trậtCấu tạo親 + 秩 · thân + trật nghĩa thành phần: thân + trật