親等
thân đẳng
Hán Việt: thân đẳng · Pinyin: qīn děng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法律上用來計算親屬間親疏遠近的等級。親等越少表示血緣關係越密切。
Eng
- Cihui 親等 īnděng n. <law> degree of kinship
ja
- JMdict degree of kinship
Hán Việt: thân đẳng · Pinyin: qīn děng