親翁 qīn wēng · thân ông Hán Việt: thân ông · Pinyin: qīn wēng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 翁 (ông)Pinyinqīn wēngHán Việtthân ôngCấu tạo親 + 翁 · thân + ông nghĩa thành phần: thân + ông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 親家翁的省稱。參見「親家翁」條。《儒林外史》第六回:「豈但二位親翁,就是我們弟兄一場,臨危也不得見一面。」