親藩 qīn fān · thân phiên Hán Việt: thân phiên · Pinyin: qīn fān Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 藩 (phiên)Pinyinqīn fānHán Việtthân phiênCấu tạo親 + 藩 · thân + phiên nghĩa thành phần: thân + phiên Nghĩa jaJMdict feudal domain owned by a Tokugawa family branch