親蠶 qīn cán · thân tàm Hán Việt: thân tàm · Pinyin: qīn cán Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 蠶 (tàm)Pinyinqīn cánHán Việtthân tàmCấu tạo親 + 蠶 · thân + tàm nghĩa thành phần: thân + tàm