親表 qīn biǎo · thân biểu Hán Việt: thân biểu · Pinyin: qīn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 表 (biểu)Pinyinqīn biǎoHán Việtthân biểuCấu tạo親 + 表 · thân + biểu nghĩa thành phần: thân + biểu