親見 thân kiến Hán Việt: thân kiến Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 見 (kiến)Hán Việtthân kiếnCấu tạo親 + 見 · thân + kiến nghĩa thành phần: thân + kiến Nghĩa EngCihui 親見 īnjiàn v. have seen in person