親親熱熱

qīn qīn rè rè thân thân nhiệt nhiệt

Hán Việt: thân thân nhiệt nhiệt · Pinyin: qīn qīn rè rè

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thân) + (nhiệt) + (nhiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容感情親密熱烈。如:「他倆結婚後,感情甚篤,形影不離,總是親親熱熱的。」《兒女英雄傳》第一回:「雖然算不得簪纓門第、鐘鼎人家,卻倒過得親親熱熱,安安靜靜。」

Eng

  • Cihui 親親熱熱 īnqīnrèrè adv. <coll.> warmly; lovingly