親識 qīn shí · thân thức Hán Việt: thân thức · Pinyin: qīn shí Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 識 (thức)Pinyinqīn shíHán Việtthân thứcCấu tạo親 + 識 · thân + thức nghĩa thành phần: thân + thức