親賞 qīn shǎng · thân thưởng Hán Việt: thân thưởng · Pinyin: qīn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 賞 (thưởng)Pinyinqīn shǎngHán Việtthân thưởngCấu tạo親 + 賞 · thân + thưởng nghĩa thành phần: thân + thưởng