親賢

qīn xián thân hiền

Hán Việt: thân hiền · Pinyin: qīn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親近賢人。《禮記.表記》:「今父之親子也,親賢而下無能。」《孔子家語.卷一.王言解》:「上親賢則下擇友,上好德則下不隱。」