親軍 qīn jūn · thân quân Hán Việt: thân quân · Pinyin: qīn jūn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 軍 (quân)Pinyinqīn jūnHán Việtthân quânCấu tạo親 + 軍 · thân + quân nghĩa thành phần: thân + quân Nghĩa EngCihui 親軍 īnjūn n. <trad.> <trad.> Imperial Guard M:⁴zhī