親輿 qīn yú · thân dư Hán Việt: thân dư · Pinyin: qīn yú Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 輿 (dư)Pinyinqīn yúHán Việtthân dưCấu tạo親 + 輿 · thân + dư nghĩa thành phần: thân + dư