親長 qīn zhǎng · thân trường Hán Việt: thân trường · Pinyin: qīn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 長 (trường)Pinyinqīn zhǎngHán Việtthân trườngCấu tạo親 + 長 · thân + trường nghĩa thành phần: thân + trường Nghĩa EngCihui 親長 īnzhǎng n. one's elderly relatives M:²wèi