亲离众叛

qīn lí zhòng pàn thân li chúng bạn

Hán Việt: thân li chúng bạn · Pinyin: qīn lí zhòng pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (li) + (chúng) + (bạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親信背離,眾人反叛。形容不得人心,處境孤立。唐.陸贄〈議汴州逐劉士寧事狀〉:「劉士寧昏荒暴慢,惡貫久盈,聖情愛人,久為含忍,親離眾叛,自取奔亡。」也作「眾叛親離」、「眾散親離」。