親饋 qīn kuì · thân quỹ Hán Việt: thân quỹ · Pinyin: qīn kuì Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 饋 (quỹ)Pinyinqīn kuìHán Việtthân quỹCấu tạo親 + 饋 · thân + quỹ nghĩa thành phần: thân + quỹ