親饗 qīn xiǎng · thân hưởng Hán Việt: thân hưởng · Pinyin: qīn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 饗 (hưởng)Pinyinqīn xiǎngHán Việtthân hưởngCấu tạo親 + 饗 · thân + hưởng nghĩa thành phần: thân + hưởng