覲嶽 jìn yuè · cận nhạc Hán Việt: cận nhạc · Pinyin: jìn yuè Tổng quan Cấu tạo: 覲 (cận) + 嶽 (nhạc)Pinyinjìn yuèHán Việtcận nhạcCấu tạo覲 + 嶽 · cận + nhạc nghĩa thành phần: cận + nhạc