覲會 jìn huì · cận hội Hán Việt: cận hội · Pinyin: jìn huì Tổng quan Cấu tạo: 覲 (cận) + 會 (hội)Pinyinjìn huìHán Việtcận hộiCấu tạo覲 + 會 · cận + hội nghĩa thành phần: cận + hội