覲歲 jìn suì · cận tuế Hán Việt: cận tuế · Pinyin: jìn suì Tổng quan Cấu tạo: 覲 (cận) + 歲 (tuế)Pinyinjìn suìHán Việtcận tuếCấu tạo覲 + 歲 · cận + tuế nghĩa thành phần: cận + tuế