覲省 jìn shěng · cận tỉnh Hán Việt: cận tỉnh · Pinyin: jìn shěng Tổng quan Cấu tạo: 覲 (cận) + 省 (tỉnh)Pinyinjìn shěngHán Việtcận tỉnhCấu tạo覲 + 省 · cận + tỉnh nghĩa thành phần: cận + tỉnh