覷合 qù hé · thứ hợp Hán Việt: thứ hợp · Pinyin: qù hé Tổng quan nheo mắt Cấu tạo: 覷 (thứ) + 合 (hợp)Pinyinqù héHán Việtthứ hợpCấu tạo覷 + 合 · thứ + hợp nghĩa thành phần: thứ + hợp Nghĩa ViệtCihui nheo mắtEngCC-CEDICT to squintCihui to squint