覷探 qù tàn·thứ tham Hán Việt: thứ tham · Pinyin: qù tàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"觑探"。 2.窥察探看。 Cấu tạo: 覷 (thứ) + 探 (tham)Pinyinqù tànHán Việtthứ thamCấu tạo覷 + 探 · thứ + tham nghĩa thành phần: thứ + tham Từ liên quan Gần nghĩa探井 · 探親 · 探傷 · 探出 · 探勘 · 探勝 · 探聽 · 探員