覷步

qù bù thứ bộ

Hán Việt: thứ bộ · Pinyin: qù bù

Tổng quan

do thám

Cấu tạo: (thứ) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui do thám

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探刺。唐.元稹〈答子蒙〉詩:「強梁御史人覷步,安得夜開沽酒戶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"觑步"; 侦察窥探。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觑步"。 2.侦察窥探。

Eng

  • CC-CEDICT to spy on
  • Cihui to spy on