覷當 qù dāng · thứ đương Hán Việt: thứ đương · Pinyin: qù dāng Tổng quan Cấu tạo: 覷 (thứ) + 當 (đương)Pinyinqù dāngHán Việtthứ đươngCấu tạo覷 + 當 · thứ + đương nghĩa thành phần: thứ + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 照料、照顧。元.關漢卿《拜月亭》第二折:「男兒呵!如今俺父親將我去也,你好生的覷當你身體。」元.無名氏《焚兒救母》第一折:「若母親命亡,天那!誰人覷當。」