觑绝 thứ tuyệt Hán Việt: thứ tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 觑 (thứ) + 绝 (tuyệt)Hán Việtthứ tuyệtCấu tạo觑 + 绝 · thứ + tuyệt nghĩa thành phần: thứ + tuyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仔細看罷。元.戴善甫《風光好》第四折:「抹淚揉眵,覷絕時,這君子,其實不是,卻怎生沒半星兒相似?」元.張國賓《合汗衫》第三折:「我這里便覷絕時雨淚盈腮,不由我不感嘆傷懷。」