覷覷然 qù qù rán · thứ thứ nhiên Hán Việt: thứ thứ nhiên · Pinyin: qù qù rán Tổng quan Cấu tạo: 覷 (thứ) + 覷 (thứ) + 然 (nhiên)Pinyinqù qù ránHán Việtthứ thứ nhiênCấu tạo覷 + 覷 + 然 · thứ + thứ + nhiên nghĩa thành phần: thứ + thứ + nhiên