覺位

giác vị

Hán Việt: giác vị

Tổng quan

(術語)正覺之位。成佛之位。☸

Cấu tạo: 觉 (giác) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)正覺之位。成佛之位。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子