覺冷 giác lãnh Hán Việt: giác lãnh Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 冷 (lãnh)Hán Việtgiác lãnhCấu tạo覺 + 冷 · giác + lãnh nghĩa thành phần: giác + lãnh Nghĩa EngCihui 覺冷 uélěng v.o. feel cold