覺包 giác bao Hán Việt: giác bao Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 包 (bao)Hán Việtgiác baoCấu tạo覺 + 包 · giác + bao nghĩa thành phần: giác + bao Nghĩa EngCihui 覺包 iàobāo n. <coll.> a perennial sleepyhead