覺化 jué huà · giác hóa Hán Việt: giác hóa · Pinyin: jué huà Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 化 (hóa)Pinyinjué huàHán Việtgiác hóaCấu tạo覺 + 化 · giác + hóa nghĩa thành phần: giác + hóa