覺地 jué dì · giác địa Hán Việt: giác địa · Pinyin: jué dì Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 地 (địa)Pinyinjué dìHán Việtgiác địaCấu tạo覺 + 地 · giác + địa nghĩa thành phần: giác + địa