觉坚

giác kiên

Hán Việt: giác kiên

Tổng quan

giác kiên (術語)六堅法之一。謂覺了之堅固也。見三藏法數二十五。☸

Cấu tạo: (giác) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giác kiên (術語)六堅法之一。謂覺了之堅固也。見三藏法數二十五。☸