覺場 jué chǎng · giác tràng Hán Việt: giác tràng · Pinyin: jué chǎng Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 場 (tràng)Pinyinjué chǎngHán Việtgiác tràngCấu tạo覺 + 場 · giác + tràng nghĩa thành phần: giác + tràng