覺悟社 jué wù shè · giác ngộ xã Hán Việt: giác ngộ xã · Pinyin: jué wù shè Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 悟 (ngộ) + 社 (xã)Pinyinjué wù shèHán Việtgiác ngộ xãCấu tạo覺 + 悟 + 社 · giác + ngộ + xã nghĩa thành phần: giác + ngộ + xã