覺星 jué xīng · giác tinh Hán Việt: giác tinh · Pinyin: jué xīng Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 星 (tinh)Pinyinjué xīngHán Việtgiác tinhCấu tạo覺 + 星 · giác + tinh nghĩa thành phần: giác + tinh