覺癢 giác dưỡng Hán Việt: giác dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 癢 (dưỡng)Hán Việtgiác dưỡngCấu tạo覺 + 癢 · giác + dưỡng nghĩa thành phần: giác + dưỡng Nghĩa EngCihui 覺癢 uéyǎng v.o. feel itchy