覺皇 jué huáng · giác hoàng Hán Việt: giác hoàng · Pinyin: jué huáng Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 皇 (hoàng)Pinyinjué huángHán Việtgiác hoàngCấu tạo覺 + 皇 · giác + hoàng nghĩa thành phần: giác + hoàng Nghĩa ViệtCihui giác hoàng (術語)如云覺王,謂佛也。釋門正統八曰:「覺皇盛心,其欲躋天下於仁壽者。」☸