覺着 giác trứ Hán Việt: giác trứ Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 着 (trứ)Hán Việtgiác trứCấu tạo覺 + 着 · giác + trứ nghĩa thành phần: giác + trứ Nghĩa EngCihui 覺著 uézhe v. 1. feel 2. realize