覺知 jué zhī · giác tri Hán Việt: giác tri · Pinyin: jué zhī Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 知 (tri)Pinyinjué zhīHán Việtgiác triCấu tạo覺 + 知 · giác + tri nghĩa thành phần: giác + tri Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 知覺。《史記.卷一一八.淮南王傳》:「吏覺知,使長安尉奇等往捕開章。」《五代史平話.周史.卷下》:「非尋常行道所由之徑,民間皆不覺知。」