覺羅學 jué luó xué · giác la học Hán Việt: giác la học · Pinyin: jué luó xué Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 羅 (la) + 學 (học)Pinyinjué luó xuéHán Việtgiác la họcCấu tạo覺 + 羅 + 學 · giác + la + học nghĩa thành phần: giác + la + học