觉义

giác nghĩa

Hán Việt: giác nghĩa

Tổng quan

giác nghĩa (職位)見僧錄司條。☸

Cấu tạo: (giác) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giác nghĩa (職位)見僧錄司條。☸