覺路 jué lù · giác lộ Hán Việt: giác lộ · Pinyin: jué lù Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 路 (lộ)Pinyinjué lùHán Việtgiác lộCấu tạo覺 + 路 · giác + lộ nghĩa thành phần: giác + lộ Nghĩa ViệtCihui giác lộ (術語)正覺之道路。菩提之道。楞嚴經六曰:「無上覺路。」☸