覺露 jué lù · giác lộ Hán Việt: giác lộ · Pinyin: jué lù Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 露 (lộ)Pinyinjué lùHán Việtgiác lộCấu tạo覺 + 露 · giác + lộ nghĩa thành phần: giác + lộ